Để lựa chọn đúng trục mở rộng, cần xác định các thông số sau:
-
Đường kính ngoài ống (Pipe Outer Diameter)
-
Độ dày ống (Pipe Wall Thickness)
-
Vật liệu ống (Tube Material)
-
Vật liệu tấm ống (Tube Sheet Material)
-
Độ dày tấm ống (Tube Sheet Thickness)
-
Đường kính lỗ tấm ống (Tube Sheet Hole Diameter)
👉 Hướng dẫn mở rộng đúng kỹ thuật:
-
Sử dụng lực xoắn (torque) tối thiểu và tăng dần đến khi đạt đúng phần trăm giãn nở.
-
Nên dùng thước đo chính xác (micrometer) để đo đường kính trong trước và sau mở rộng.
-
Luôn tra dầu mỡ chuyên dụng để đảm bảo độ mượt và tránh hư hỏng vật liệu.
📊 Bảng khuyến nghị độ giãn nở theo vật liệu
| Vật liệu tấm ống | Vật liệu ống | Tỷ lệ giảm độ dày khuyến nghị |
|---|---|---|
| Inox (Stainless Steel) | Inox | 4–5% |
| Thép Carbon (Carbon Steel) | Inox | 4–5% |
| Thép Carbon | Thép Carbon | 7% |
| Thép Carbon | Đồng (Copper) | 5% |
| Đồng | Đồng | 10% |
(Nếu là mở rộng “gần sát” (approach expansion), tỉ lệ giảm sẽ thấp hơn)
📦 Các dòng sản phẩm phổ biến
| Model | Ống áp dụng (inch) | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|
| 800 Series | 1/4″ – 1″ | Mở rộng tiêu chuẩn cho ống nhỏ |
| 900 Series | 3/8″ – 1 1/4″ | Thân ngắn – dùng trong không gian hẹp |
| 1200-5 | 1/2″ – 2″ | Mở rộng sâu, 5 trục roller |
| 1300 Series | 1/2″ – 2 1/2″ | Công suất cao, ứng dụng công nghiệp |
| FIRETUBE | 2″ – 3 1/2″ | Thiết kế riêng cho nồi hơi |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.