📘 Chi tiết sản phẩm
-
Hoạt động bằng khí nén (áp lực 6–8 bar)
-
Có thể cài đặt lực siết cố định hoặc điều chỉnh tùy theo dòng sản phẩm
-
Kích thước nhỏ gọn, nhiều mẫu cầm tay, tay dài hoặc dạng súng
-
Kết nối với đầu khẩu chuẩn ¼”, ⅜”, ½”…
📦 Thông số kỹ thuật cơ bản
| Model | Loại đầu | Lực siết (Nm) | Tốc độ quay (rpm) | Áp suất khí |
|---|---|---|---|---|
| PA-100 | ¼” Đầu khẩu | 10 – 50 | 600 – 1200 | 6 – 7 bar |
| PW-250 | ½” Dạng súng | 50 – 250 | 400 – 800 | 6 – 8 bar |
| PS-600 | ¾” Dạng thẳng | 150 – 600 | 300 – 600 | 6 – 8 bar |
Tùy chọn phiên bản có hiển thị đồng hồ lực siết, giảm âm, tay cầm xoay
🧠 Ưu điểm nổi bật
-
Tốc độ cao, tiết kiệm thời gian lắp ráp
-
Lực siết đều, giảm sai số so với thao tác tay
-
Không phát sinh nhiệt hoặc tia lửa (an toàn)
-
Vận hành đơn giản, không cần cấp điện
🏭 Ứng dụng
-
Dây chuyền lắp ráp máy móc
-
Nhà máy ô tô, cơ khí chế tạo
-
Thi công, sửa chữa kết cấu thép
🧰 Phụ kiện kèm theo
-
Dây khí nén & đầu nối nhanh
-
Bộ đầu khẩu nhiều size
-
Ống giảm thanh, lọc khí
-
Hộp đựng nhựa cứng



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.